2021-09-25 10:43:35 Find the results of "

index

" for you

index – Wiktionary tiếng Việt

index (số nhiều indexes hoặc indices) ... a library index — bản liệt kê của thư viện. (Tôn giáo) Bản liệt kê các loại sách bị giáo hội cấm. to put a book on the index — cấm lưu hành một cuốn sách. (Toán học) ...

index' trong từ điển Lạc Việt

index. ['indeks] ... a library index. ... to put a book on the index.

Index - Từ điển Anh - Việt - tratu.soha.vn

Ngón tay trỏ ( (cũng) index finger) ... a library index bản liệt kê của thư viện.

INDEX | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của index trong tiếng Anh. ... index noun (LIST)

index: Góc nhìn CTCK: Xu hướng tăng duy trì, VN-Index có thể ...

Góc nhìn CTCK: Xu hướng tăng duy trì, VN-Index có thể hướng tới vùng 1.380 điểm trong tuần 20-24/9 Tin tức vn-index

Index là gì? chỉ số VN-Index ngày hôm nay

Ở Việt Nam, hiện đang có 3 chỉ số chứng khoán chính là VN-Index, HNX-Index và UPCoM-Index để đại diện cho 2 sàn HOSE, HNX và UPCoM. Bên cạnh đó VietnamBiz tổng hợp từ các cơ quan báo chí chính thống và ...

index() | Hàm jQuery | Tham khảo jQuery | Học web chuẩn

Index(): Trả về vị trí của thành phần trong các thành phần. - Học Web Chuẩn

index | Thống kê dữ liệu giao dịch các chỉ số chứng khoán

Thống kê index | Thống kê dữ liệu giao dịch các chỉ số chứng khoán. Stockbiz.vn là cổng thông tin tài chính, chứng khoán, kinh tế hàng đầu Việt Nam

Index Definition - Investopedia

An index measures the performance of a basket of securities intended to replicate a certain area of the market, such as the Standard & Poor's 500.